Herhangi bir kelime yazın!

"stagnate" in Vietnamese

đình trệtrì trệ

Definition

Khi điều gì đó không còn phát triển hoặc tiến bộ mà đứng yên tại một chỗ. Thường dùng để nói về sự ngưng trệ trong sự phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho kinh tế, kinh doanh, ý tưởng, hoặc sự phát triển cá nhân. Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng; không dùng cho chuyển động vật lý. Các cụm phổ biến là 'kinh tế đình trệ', 'sự nghiệp đình trệ'.

Examples

If the company does not innovate, it will stagnate.

Nếu công ty không đổi mới, nó sẽ **đình trệ**.

Water can stagnate if it sits in one place for too long.

Nước có thể **đọng lại** nếu để ở một chỗ quá lâu.

My skills began to stagnate because I stopped practicing.

Kỹ năng của tôi bắt đầu **đình trệ** vì tôi không luyện tập nữa.

Without new challenges, it's easy for a career to stagnate.

Nếu không có thử thách mới, sự nghiệp dễ **đình trệ**.

The local economy has started to stagnate after years of growth.

Sau nhiều năm phát triển, nền kinh tế địa phương đã bắt đầu **đình trệ**.

If you stop learning, your mind can stagnate and lose creativity.

Nếu bạn ngừng học hỏi, tâm trí của bạn có thể **đình trệ** và mất đi sự sáng tạo.