Herhangi bir kelime yazın!

"stabilisers" in Indonesian

bánh phụ (xe đạp trẻ em)chất ổn định

Definition

'Bánh phụ' là bánh nhỏ giúp xe đạp trẻ em thăng bằng khi tập đi xe. Ngoài ra, 'chất ổn định' là chất hoặc thiết bị giúp giữ cho trạng thái ổn định trong kỹ thuật hoặc hóa học.

Usage Notes (Indonesian)

Nói về xe đạp, dùng 'bánh phụ' cho trẻ em tập chạy. Trong kỹ thuật/hóa học, 'chất ổn định' để bảo vệ sự ổn định. Trong tiếng Anh Mỹ, thường gọi 'training wheels' cho bánh phụ.

Examples

Most children use stabilisers when they learn to ride a bike.

Hầu hết trẻ em sử dụng **bánh phụ** khi tập đi xe đạp.

The laboratory added chemical stabilisers to keep the solution safe.

Phòng thí nghiệm đã cho thêm **chất ổn định** hóa học để giữ cho dung dịch an toàn.

She removed the stabilisers when she felt more confident riding alone.

Khi đã tự tin hơn khi đi một mình, cô ấy tháo **bánh phụ** ra.

We had to use stabilisers to keep the big equipment from shaking during transport.

Chúng tôi phải sử dụng **chất ổn định** để giữ cho thiết bị lớn không bị rung khi di chuyển.

He’s finally riding his bike without stabilisers—big moment!

Cậu ấy cuối cùng cũng đi xe đạp mà không có **bánh phụ**—thật là khoảnh khắc lớn!

Certain foods contain stabilisers to keep their texture smooth and uniform.

Một số loại thực phẩm chứa **chất ổn định** để giữ cho kết cấu mịn và đồng đều.