Herhangi bir kelime yazın!

"stabilised" in Vietnamese

ổn định lạiđã được ổn định

Definition

Diễn tả khi một thứ đã trở lại trạng thái ổn định sau thời gian biến động hoặc không ổn định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh khoa học, y tế, kỹ thuật. Có thể mô tả vật lý, giá cả, tình trạng sức khỏe, kinh tế...

Examples

The patient's condition has stabilised.

Tình trạng của bệnh nhân đã **ổn định lại**.

The boat stabilised after the waves calmed down.

Sau khi sóng lặng, chiếc thuyền đã **ổn định lại**.

The price of oil stabilised this year.

Giá dầu **đã ổn định lại** trong năm nay.

After a rough landing, the plane quickly stabilised.

Sau khi hạ cánh khó khăn, máy bay nhanh chóng **ổn định lại**.

Things finally stabilised at work after the new manager took over.

Sau khi quản lý mới tiếp quản, công việc cuối cùng đã **ổn định lại**.

Once the technology was improved, the system stabilised and worked without any problems.

Khi công nghệ được cải tiến, hệ thống **ổn định lại** và vận hành trơn tru.