Herhangi bir kelime yazın!

"stab in the back" in Vietnamese

đâm sau lưng

Definition

Phản bội người mình tin tưởng, thường là một cách lén lút hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính hình tượng, không dùng theo nghĩa đen. Thường dùng để diễn tả cảm giác bị ai đó mình tin tưởng phản bội một cách bí mật.

Examples

I can't believe my friend would stab me in the back like that.

Tôi không thể tin bạn mình lại **đâm sau lưng** tôi như vậy.

She felt hurt after her coworker stabbed her in the back by telling the boss her secret.

Cô ấy cảm thấy tổn thương khi đồng nghiệp **đâm sau lưng** bằng cách kể bí mật của cô với sếp.

It hurts when someone you trust stabs you in the back.

Thật đau khi bị người mình tin tưởng **đâm sau lưng**.

Getting fired was bad, but being stabbed in the back by my own team made it worse.

Bị đuổi việc đã tệ, nhưng **bị đâm sau lưng** bởi chính đội của mình còn tồi tệ hơn.

You can trust me—I would never stab you in the back.

Bạn có thể tin tôi—tôi sẽ không bao giờ **đâm sau lưng** bạn đâu.

It was a real stab in the back when he stole my idea and took all the credit.

Khi anh ấy lấy trộm ý tưởng của tôi và nhận hết công lao, đó thật sự là một **cú đâm sau lưng**.