Herhangi bir kelime yazın!

"squishing" in Vietnamese

bóp nátép dẹp

Definition

Nhấn hoặc ép một vật mềm để nó bị dẹp hoặc biến dạng, thường tạo ra âm thanh mềm hoặc ướt. Thường dùng cho những thứ dễ bị biến dạng khi bóp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Squishing' được dùng trong ngữ cảnh thân mật, chỉ những thứ mềm, ướt, hoặc dẻo như bùn, trái cây, hoặc đồ chơi. Khác với 'squeezing' (chỉ ép) và 'crushing' (nghiền nát hoàn toàn). Thường dùng khi mô tả cảm giác hoặc âm thanh khi bóp.

Examples

The child is squishing a piece of clay.

Đứa trẻ đang **bóp nát** một miếng đất sét.

She doesn't like squishing tomatoes with her hands.

Cô ấy không thích **bóp nát** cà chua bằng tay.

He is squishing the mud between his toes.

Anh ấy đang **bóp nát** bùn giữa các ngón chân.

Stop squishing that banana—it's making a mess!

Đừng **bóp nát** quả chuối đó nữa—mọi thứ sẽ bẩn hết!

I could hear my wet shoes squishing as I walked.

Tôi nghe thấy đôi giày ướt của mình đang **lép nhép** khi đi bộ.

"Listen, you're squishing the bread in the bag!"

Này, bạn đang **ép dẹp** bánh mì trong túi đó!