Herhangi bir kelime yazın!

"squirty" in Vietnamese

phun mạnhdễ phun

Definition

Từ này mô tả vật gì đó dễ dàng phun ra chất lỏng hoặc tạo ra tia nước khi bóp hoặc nhấn. Thường áp dụng cho chai, đồ chơi hoặc thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phun mạnh' hay dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt khi nói về chai nước sốt, đồ chơi nước, hoặc thực phẩm dạng xịt. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

This ketchup bottle is very squirty.

Chai tương cà này **phun mạnh** lắm.

Be careful with the squirty toy in the bath.

Cẩn thận với đồ chơi **phun mạnh** trong bồn tắm nhé.

The cream in the can is really squirty.

Kem trong lon này thực sự rất **dễ phun**.

Don't squeeze the bottle too hard—it's super squirty!

Đừng bóp mạnh quá—chai này **phun mạnh** lắm đó!

I love those squirty water guns at the pool.

Tôi thích những khẩu súng nước **phun mạnh** ở hồ bơi.

The soap was so squirty that it shot all over the counter.

Xà phòng **phun mạnh** nên bắn tung tóe khắp quầy.