Herhangi bir kelime yazın!

"squires" in Vietnamese

cận vệ trẻngười hầu trai (thời trung cổ)

Definition

‘Cận vệ trẻ’ là những chàng trai thời trung cổ phục vụ một hiệp sĩ để học hỏi và trở thành hiệp sĩ. Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hay truyện cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong bối cảnh cổ tích, lịch sử hoặc truyện giả tưởng, rất hiếm dùng trong hội thoại hiện đại.

Examples

The squires helped the knights prepare for battle.

Các **cận vệ trẻ** đã giúp hiệp sĩ chuẩn bị cho trận chiến.

Two young squires rode beside the old knight.

Hai **cận vệ trẻ** cưỡi ngựa đi bên cạnh hiệp sĩ già.

The castle was full of busy squires and servants.

Lâu đài đầy các **cận vệ trẻ** và người hầu bận rộn.

Back then, only squires could train to become knights.

Thời đó, chỉ có các **cận vệ trẻ** mới được huấn luyện để trở thành hiệp sĩ.

The squires polished armor and learned battle skills every day.

Các **cận vệ trẻ** đánh bóng áo giáp và học kỹ năng chiến đấu mỗi ngày.

Many stories about brave squires have been told over the centuries.

Rất nhiều câu chuyện về các **cận vệ trẻ** dũng cảm đã được kể qua bao thế kỷ.