Herhangi bir kelime yazın!

"squinting" in Vietnamese

nheo mắt

Definition

Khi bạn làm hẹp mắt lại để nhìn rõ hơn, thường do ánh sáng chói hoặc muốn nhìn vật ở xa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả phản xạ tự nhiên khi nhìn ánh sáng chói, đọc nhỏ hoặc nhìn xa. Không giống 'nháy mắt' (nhắm một bên mắt).

Examples

He is squinting because the sun is too bright.

Anh ấy đang **nheo mắt** vì mặt trời quá chói.

She started squinting to read the small text.

Cô ấy bắt đầu **nheo mắt** để đọc chữ nhỏ.

The child was squinting at the distant airplane.

Đứa trẻ đang **nheo mắt** nhìn chiếc máy bay xa.

I'm always squinting when I forget my glasses.

Tôi luôn **nheo mắt** khi quên mang kính.

She looked at me, squinting suspiciously.

Cô ấy nhìn tôi, **nheo mắt một cách nghi ngờ**.

"Why are you squinting at your phone?"

"Sao bạn lại **nheo mắt** nhìn điện thoại vậy?"