"squint at" in Vietnamese
Definition
Nhìn một vật gì đó với mắt nheo lại, thường là do khó nhìn rõ hoặc ánh sáng quá mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi phải nheo mắt do ánh sáng, khoảng cách hoặc khó nhìn. Theo sau thường là vật cụ thể ("squint at the sign"). Khác với "stare at" (nhìn chằm chằm) hay "glance at" (liếc nhìn); bắt buộc mắt phải nheo.
Examples
She squinted at the small print on the label.
Cô ấy **nheo mắt nhìn** chữ nhỏ trên nhãn.
He squinted at the sun, trying to see the airplane.
Anh ấy **nheo mắt nhìn** mặt trời để cố nhìn thấy máy bay.
I had to squint at the board from the back of the classroom.
Tôi phải **nheo mắt nhìn** bảng từ cuối lớp.
Are you squinting at your phone again? Maybe you need glasses.
Bạn lại đang **nheo mắt nhìn** điện thoại à? Có lẽ bạn cần kính đấy.
He squinted at the menu, hoping to read it in the dim restaurant light.
Anh ấy **nheo mắt nhìn** thực đơn, hy vọng đọc được dưới ánh sáng mờ trong nhà hàng.
I always have to squint at my alarm clock in the morning because my eyes are still adjusting.
Buổi sáng tôi luôn phải **nheo mắt nhìn** đồng hồ báo thức vì mắt tôi vẫn đang điều chỉnh.