"squelch" in Vietnamese
Definition
Tạo ra âm thanh lép nhép khi đi qua bùn, nước; hoặc dập tắt, khiến ý kiến hoặc vấn đề ngừng lại ngay lập tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen chỉ âm thanh khi đi trên bùn, nước. Nghĩa bóng (dập tắt tin đồn hay ý kiến) thường dùng trong văn viết, hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày. Không nên nhầm với 'ép' hoặc 'nghiền'.
Examples
I squelched through the muddy field.
Tôi **lép nhép** băng qua cánh đồng lầy lội.
Her boots made a squelching sound in the water.
Đôi ủng của cô ấy kêu **lép nhép** trong nước.
The children love to squelch in puddles after rain.
Bọn trẻ thích **lép nhép** trong các vũng nước sau mưa.
The company quickly squelched rumors about layoffs.
Công ty đã nhanh chóng **dập tắt** tin đồn về việc sa thải.
He tried to squelch his laughter during the meeting.
Anh ấy cố **nhịn** cười trong cuộc họp.
My socks were soaked and squelching by the time I got home.
Khi tôi về tới nhà, tất của tôi đã ướt sũng và **lép nhép**.