Herhangi bir kelime yazın!

"squeezes" in Vietnamese

vắtbópchen vào

Definition

Hành động bóp hoặc ép mạnh, thường để lấy nước, chèn vào chỗ chật hoặc ôm ai đó. Cũng dùng cho trường hợp bị áp lực về thời gian hay không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp bình thường. 'squeezes a lemon' là vắt chanh, 'squeezes into a seat' là chen ngồi vào chỗ hẹp, 'give someone a squeeze' là ôm ai đó. Cũng dùng cho áp lực về tài chính hoặc thời gian. Không dùng theo nghĩa lóng chỉ người yêu.

Examples

She squeezes the orange to make fresh juice.

Cô ấy **vắt** cam để làm nước ép tươi.

He squeezes my hand when he is nervous.

Khi anh ấy lo lắng, anh ấy **bóp** tay tôi.

Mom squeezes a little ketchup on my fries.

Mẹ **bóp** một ít tương cà lên khoai tây chiên của tôi.

He always squeezes into crowded trains during rush hour.

Anh ấy luôn **chen vào** những chuyến tàu đông đúc vào giờ cao điểm.

My boss squeezes extra meetings into my schedule every week.

Sếp tôi mỗi tuần lại **chen thêm** các cuộc họp vào lịch của tôi.

She squeezes her friend tightly before saying goodbye.

Cô ấy **ôm chặt** bạn trước khi nói lời tạm biệt.