Herhangi bir kelime yazın!

"squeezebox" in Vietnamese

đàn accordionconcertina

Definition

Đây là cách gọi thân mật các nhạc cụ như đàn accordion hoặc concertina, chơi bằng cách nhấn phím/bấm nút và kéo-đẩy ống bầu hơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Squeezebox' là từ thân mật, chủ yếu chỉ đàn accordion, đôi khi còn chỉ concertina; thường gặp trong nhạc dân gian, không phải thuật ngữ chuyên ngành.

Examples

He learned to play the squeezebox as a child.

Hồi nhỏ anh ấy đã học chơi **đàn accordion**.

The band uses a squeezebox in their folk songs.

Ban nhạc sử dụng **đàn accordion** trong các bài dân ca của họ.

She bought a vintage squeezebox from the market.

Cô ấy đã mua một chiếc **đàn accordion** cổ ở chợ.

Nothing gets the crowd moving like a lively squeezebox tune.

Không gì làm đám đông phấn khích bằng một bản nhạc **đàn accordion** sôi động.

He always brings his squeezebox to family parties.

Anh ấy luôn mang **đàn accordion** đến các buổi tiệc gia đình.

Have you heard her play the squeezebox? She's amazing!

Bạn đã nghe cô ấy chơi **đàn accordion** chưa? Cô ấy tuyệt vời lắm!