"squeeze in" in Vietnamese
Definition
Khi bạn cố gắng bố trí thời gian hoặc không gian để làm điều gì đó, dù lịch trình hoặc chỗ đã rất chật chội. Thường dùng khi lên lịch hẹn hoặc sắp xếp đồ người.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng cho việc sắp xếp lịch ('squeeze you in at 2 pm'). Đôi khi cũng dùng cho không gian nhưng ở VN chủ yếu là nói về thời gian. Đừng nhầm với 'fit in' (hòa nhập xã hội).
Examples
Can you squeeze in a meeting tomorrow morning?
Bạn có thể **xoay sở để dành thời gian** cho một cuộc họp vào sáng mai không?
They managed to squeeze in one more guest at the table.
Họ đã **chen vào** thêm một khách nữa ở bàn.
I will try to squeeze in some exercise before work.
Tôi sẽ cố **xoay sở để dành thời gian** tập thể dục trước khi đi làm.
Sorry it’s so last minute, but can you squeeze in a quick call this afternoon?
Xin lỗi hơi gấp, nhưng bạn có thể **xoay sở để dành thời gian** cho một cuộc gọi ngắn chiều nay không?
My schedule is packed, but I’ll try to squeeze in lunch with you.
Lịch của tôi kín hết rồi, nhưng tôi sẽ cố **xoay sở để dành thời gian** ăn trưa cùng bạn.
We can definitely squeeze in one more episode before bed if you want.
Nếu bạn muốn thì chắc chắn chúng ta có thể **chen thêm** một tập nữa trước khi đi ngủ.