Herhangi bir kelime yazın!

"squeeze from" in Vietnamese

vắt ra từép ra từ

Definition

Dùng lực hoặc áp lực để lấy ra (chất lỏng, tiền, hoặc thông tin) từ ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi vắt nước từ trái cây hoặc khai thác tiền, thông tin bằng cách gây áp lực. Không sử dụng với vật rắn, trừ khi lấy thứ gì ra từ bên trong.

Examples

She squeezed juice from an orange for breakfast.

Cô ấy **vắt nước** cam cho bữa sáng.

It is hard to squeeze money from him.

Rất khó để **ép tiền từ** anh ấy.

You can squeeze oil from some seeds.

Bạn có thể **ép dầu từ** một số loại hạt.

Reporters tried to squeeze information from the witness, but he refused to talk.

Phóng viên đã cố **khai thác thông tin từ** nhân chứng, nhưng ông ấy từ chối trả lời.

They managed to squeeze one last favor from their boss before leaving the company.

Họ đã **xin được một ân huệ cuối cùng từ** sếp trước khi rời công ty.

She tried to squeeze every bit of meaning from the poem.

Cô ấy cố **rút ra từng ý nghĩa** từ bài thơ.