Herhangi bir kelime yazın!

"squeaked" in Vietnamese

kêu chít chítrít lên

Definition

Phát ra âm thanh nhỏ, cao như tiếng chuột hoặc vật dụng cũ. Cũng có thể chỉ việc nói bằng giọng nhỏ và cao vì hồi hộp hay sợ hãi.

Usage Notes (Vietnamese)

'kêu chít chít' hay dùng cho chuột hoặc vật dụng như cửa, giường. Nếu nói về giọng nói, thường thể hiện cảm xúc lo lắng, ngượng ngùng hoặc phấn khích.

Examples

The mouse squeaked when it saw the cat.

Con chuột **kêu chít chít** khi nhìn thấy con mèo.

Her shoes squeaked on the wet floor.

Đôi giày của cô ấy **kêu rít lên** trên sàn ướt.

The door squeaked every time it opened.

Mỗi lần mở cửa, nó lại **kêu rít lên**.

She squeaked out a nervous hello before her speech.

Cô ấy **rít lên** một câu chào đầy lo lắng trước khi phát biểu.

The bed squeaked loudly when I sat down.

Khi tôi ngồi xuống, chiếc giường **kêu rít lớn**.

My voice squeaked when I tried to sing the high notes.

Khi cố hát nốt cao, giọng tôi **rít lên**.