"squeak by" in Vietnamese
Definition
Đạt được điều gì đó một cách sát nút, chỉ đủ vượt qua, suýt nữa thì thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ thông dụng, mang tính không trang trọng, thường dùng khi chỉ vừa đủ điểm qua môn, thắng sát nút, hoặc hoàn thành một mục tiêu sát sao. Có thể thêm 'just' để nhấn mạnh.
Examples
He managed to squeak by on the final exam.
Anh ấy đã **vừa đủ để qua** kỳ thi cuối cùng.
We only had enough money to squeak by this month.
Chúng tôi chỉ có đủ tiền để **vừa đủ để qua** tháng này.
The team squeaked by with a one-point win.
Đội chỉ **vượt qua sát nút** với chiến thắng một điểm.
We really had to cut back this month just to squeak by.
Chúng tôi thực sự phải cắt giảm chi tiêu tháng này chỉ để **vừa đủ để qua**.
I didn't study much, but I still managed to squeak by somehow.
Tôi không học mấy mà vẫn **vừa đủ để qua** được bằng cách nào đó.
They were lucky to squeak by in the playoffs after almost losing.
Họ may mắn **vượt qua sát nút** vòng playoff sau khi suýt thua.