Herhangi bir kelime yazın!

"squats" in Vietnamese

squat

Definition

Bài tập uốn cong đầu gối, hạ thấp cơ thể như ngồi xuống rồi đứng dậy. Thường dùng để tăng cường sức mạnh chân và hông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều như 'do squats', 'bodyweight squats'. Dùng trong ngữ cảnh tập thể dục, thể hình. Không nhầm với động tác ngồi xổm trong sinh hoạt hằng ngày.

Examples

I do ten squats every morning.

Tôi tập mười lần **squat** mỗi sáng.

She learned how to do squats at the gym.

Cô ấy đã học cách tập **squat** ở phòng gym.

Can you show me how to do squats correctly?

Bạn có thể chỉ mình cách tập **squat** đúng không?

My legs are sore from all those squats yesterday.

Chân tôi đau vì tập quá nhiều **squat** hôm qua.

He adds weights when he does squats to make it harder.

Anh ấy thêm tạ khi tập **squat** để tăng độ khó.

If you want stronger legs, try doing more squats every week.

Nếu bạn muốn chân khỏe hơn, hãy thử tập thêm **squat** mỗi tuần.