Herhangi bir kelime yazın!

"squash into" in Vietnamese

chen chúc vàonhồi nhét vào

Definition

Để nhiều người hoặc vật vào một không gian nhỏ đến mức chật chội. Thường dùng khi có nhiều người chen vào xe, thang máy hay phòng nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói và tình huống thân mật. Không áp dụng cho chất lỏng hoặc ý tưởng trừu tượng.

Examples

We all tried to squash into the small elevator.

Tất cả chúng tôi đã cố **chen chúc vào** thang máy nhỏ.

Can we squash into the back seat?

Chúng ta có thể **nhồi nhét vào** ghế sau không?

She squashed into her old jeans for the party.

Cô ấy đã **nhồi mình vào** chiếc quần jeans cũ để đi tiệc.

We somehow managed to squash into the crowded bus.

Chúng tôi bằng cách nào đó cũng **chen chúc vào** được chiếc xe buýt đông nghịt.

You can’t squash into every event—you have to say no sometimes.

Bạn không thể **chen chúc vào** mọi sự kiện—đôi khi bạn phải từ chối.

They all squashed into the photo booth to take a funny picture.

Họ đều **nhồi nhét vào** buồng chụp ảnh để chụp kiểu hài hước.