Herhangi bir kelime yazın!

"squash in" in Vietnamese

chen vàonhét vào

Definition

Đưa thứ gì hoặc ai đó vào một không gian nhỏ, hoặc thêm gì đó vào lịch trình hoặc nhóm dù không còn nhiều chỗ hoặc thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, thường nói về không gian chật chội hoặc lịch trình kín. Gần giống 'fit in', nhưng nhấn mạnh sự khó khăn.

Examples

Can we squash in one more person at the table?

Chúng ta có thể **nhét vào** thêm một người ở bàn này không?

I can try to squash in a meeting before lunch.

Tôi có thể cố gắng **chen vào** một cuộc họp trước bữa trưa.

We all managed to squash in the tiny car.

Tất cả chúng tôi đã **chen vào** được chiếc ô tô nhỏ.

"If you arrive late, we’ll try to squash you in somewhere," the host said.

"Nếu bạn đến muộn, chúng tôi sẽ cố **chen bạn vào** đâu đó," chủ nhà nói.

I hate having to squash in last-minute appointments.

Tôi ghét phải **chen vào** các cuộc hẹn phút chót.

We’ll have to squash in quickly before the doors close!

Chúng ta phải **chen vào** nhanh trước khi cửa đóng!