"square up" in Vietnamese
Definition
"Square up" có thể có nghĩa là thanh toán nợ, đối mặt trực tiếp với ai đó, hoặc chuẩn bị sẵn sàng cho một trận đánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói. 'thanh toán' dùng khi trả tiền, 'đối mặt' khi đối đầu, 'chuẩn bị đánh nhau' khi nói đến đánh nhau. Có thể thay thế bằng 'settle up' khi trả tiền.
Examples
Can we square up the bill now?
Chúng ta có thể **thanh toán** hóa đơn bây giờ không?
The two boxers squared up before the match.
Hai võ sĩ **đối đầu** trước trận đấu.
He likes to square up to his problems.
Anh ấy thích **đối mặt** với những vấn đề của mình.
I’ll get the drinks, and we can square up later.
Tôi sẽ mua đồ uống, chúng ta có thể **thanh toán** sau.
They squared up and looked ready to fight.
Họ **đối đầu** nhau và trông sẵn sàng đánh nhau.
If you’re angry, just square up and say it to my face.
Nếu bạn tức giận, hãy **đối mặt** và nói thẳng với tôi.