Herhangi bir kelime yazın!

"square up" in Indonesian

thanh toánđối mặtchuẩn bị đánh nhau

Definition

"Square up" có thể nghĩa là trả nợ, đối mặt với ai hoặc điều gì đó, hoặc sẵn sàng đánh nhau.

Usage Notes (Indonesian)

Đây là cách nói khẩu ngữ. Dùng 'thanh toán' cho trả tiền, 'đối mặt' khi giải quyết vấn đề hoặc đối đầu, 'chuẩn bị đánh nhau' cho tình huống chuẩn bị ẩu đả. Có thể thay bằng 'settle up' với nghĩa thanh toán.

Examples

Can we square up the bill now?

Chúng ta có thể **thanh toán** hóa đơn bây giờ không?

The two boxers squared up before the match.

Hai võ sĩ đã **đối mặt** nhau trước trận đấu.

He likes to square up to his problems.

Anh ấy thích **đối mặt** với vấn đề của mình.

I’ll get the drinks, and we can square up later.

Tôi sẽ mua đồ uống, chúng ta **thanh toán** sau nhé.

They squared up and looked ready to fight.

Họ **đối mặt** và trông như sẵn sàng đánh nhau.

If you’re angry, just square up and say it to my face.

Nếu bạn tức giận, hãy **đối mặt** và nói thẳng với tôi.