"square off" in Vietnamese
Definition
Chuẩn bị đối đầu hoặc tranh tài trực tiếp với ai đó, có thể về thể chất hoặc trong một cuộc tranh luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, các tình huống tranh chấp hoặc thi đấu. Không dùng cho gặp gỡ thân thiện. Có thể là trực diện hoặc tranh luận.
Examples
The two boxers will square off tomorrow night.
Hai võ sĩ sẽ **đối đầu** vào tối mai.
The candidates will square off in a debate.
Các ứng viên sẽ **đối đầu** trong cuộc tranh luận.
The two teams squared off before the final game.
Hai đội đã **đối đầu** trước trận chung kết.
Fans gathered early to watch their favorite fighters square off.
Người hâm mộ tập trung sớm để xem các võ sĩ yêu thích của họ **đối đầu**.
They squared off in court, each determined to win the case.
Họ đã **đối đầu** nhau tại tòa, ai cũng quyết tâm giành chiến thắng.
If you keep pushing, he's going to square off with you sooner or later.
Nếu bạn tiếp tục gây áp lực, sớm muộn anh ấy sẽ **đối đầu** với bạn thôi.