Herhangi bir kelime yazın!

"squab" in Vietnamese

bồ câu nonđệm ghế (dày)

Definition

“Squab” chỉ bồ câu non (thường để ăn). Ngoài ra, còn dùng chỉ đệm ngồi dày hoặc hiếm gặp là người thấp mập.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá trang trọng, dùng phần lớn trong ẩm thực chỉ món bồ câu non; hoặc khi nói đến ghế/đệm dày. Nghĩa chỉ người ít dùng, nghe cổ điển.

Examples

The chef roasted a squab for dinner.

Đầu bếp đã quay một con **bồ câu non** cho bữa tối.

He bought a chair with a soft squab.

Anh ấy đã mua một chiếc ghế có **đệm ghế** êm.

A baby pigeon is called a squab.

Chim bồ câu con được gọi là **bồ câu non**.

Many gourmet restaurants serve squab as a delicacy.

Nhiều nhà hàng cao cấp phục vụ **bồ câu non** như một món đặc sản.

She replaced the old cushion with a new squab for extra comfort.

Cô ấy đã thay đệm cũ bằng một **đệm ghế** mới để thêm thoải mái.

Back in the day, calling someone a squab meant they were short and stout.

Ngày xưa, gọi ai là **bồ câu non** ý nói họ thấp và mập.