Herhangi bir kelime yazın!

"spy on" in Vietnamese

theo dõi lén lútrình mò

Definition

Lặng lẽ quan sát hoặc nghe lén ai đó để lấy thông tin mà họ không biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với đối tượng phía sau, như 'spy on neighbors'. Mang ý nghĩa bí mật, không có sự đồng ý; không dùng lẫn với 'spy for'.

Examples

He tried to spy on his sister to see what she was doing.

Cậu ấy cố **theo dõi lén lút** em gái mình để xem cô ấy đang làm gì.

Governments sometimes spy on people to gather information.

Chính phủ đôi khi **theo dõi lén lút** người dân để thu thập thông tin.

You should not spy on your friends.

Bạn không nên **theo dõi lén lút** bạn bè của mình.

My neighbor keeps trying to spy on me through the window.

Hàng xóm của tôi luôn cố **rình mò** tôi qua cửa sổ.

Were you trying to spy on our conversation just now?

Bạn vừa rồi định **nghe lén** cuộc trò chuyện của chúng tôi sao?

Kids these days are so tech-savvy, they know how to spy on each other online.

Trẻ em ngày nay rất rành công nghệ, chúng biết cách **theo dõi lén lút** nhau trên mạng.