"spurts" in Vietnamese
Definition
Một lượng chất lỏng, năng lượng hoặc hoạt động diễn ra nhanh và bất chợt trong thời gian ngắn. Cũng ám chỉ những giai đoạn tăng trưởng hoặc nỗ lực ngắn ngủi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sự việc xảy ra nhanh, bất chợt như 'spurts of water' (dòng nước phun ra). Hay dùng số nhiều, đặc biệt cho các đợt hoạt động hoặc phát triển. Không dùng cho những diễn biến đều hoặc ổn định.
Examples
The hose shoots out water in spurts.
Ống nước phun nước ra theo từng **đợt**.
He works in spurts rather than steadily.
Anh ấy làm việc theo từng **đợt** chứ không đều đặn.
Children go through spurts of growth.
Trẻ em trải qua những **đợt** tăng trưởng.
Traffic moved in spurts during rush hour.
Giao thông di chuyển theo từng **đợt** trong giờ cao điểm.
She answered my questions in spurts, pausing to think between each one.
Cô ấy trả lời các câu hỏi của tôi theo từng **đợt**, dừng lại để suy nghĩ giữa mỗi câu.
The rain fell in heavy spurts all night.
Mưa rơi nặng hạt theo từng **đợt** suốt đêm.