Herhangi bir kelime yazın!

"spurned" in Vietnamese

khước từtừ chối (một cách khinh miệt)

Definition

Từ chối hoặc bác bỏ ai đó hoặc điều gì đó với thái độ khinh thường hoặc coi thường. Thường diễn tả cảm xúc mạnh, gây tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhấn mạnh việc từ chối một cách mạnh mẽ, thiếu tôn trọng hoặc làm tổn thương ai đó. Không sử dụng cho trường hợp từ chối thông thường.

Examples

He felt sad after his idea was spurned by the team.

Anh ấy cảm thấy buồn sau khi ý tưởng của mình bị nhóm **khước từ**.

The company spurned his job application.

Công ty đã **khước từ** đơn xin việc của anh ấy.

She spurned the invitation to the party.

Cô ấy đã **khước từ** lời mời đến bữa tiệc.

After being spurned by his longtime crush, he needed time to move on.

Sau khi bị người mình thầm thích lâu năm **khước từ**, anh ấy cần thời gian để vượt qua.

The artist felt bitter when her work was spurned by the critics.

Nữ nghệ sĩ cảm thấy cay đắng khi tác phẩm của mình bị nhà phê bình **khước từ**.

Many people spurned the offer because it seemed too good to be true.

Nhiều người đã **khước từ** lời đề nghị vì nó nghe quá hấp dẫn để là sự thật.