Herhangi bir kelime yazın!

"spur of the moment" in Vietnamese

ngẫu hứngbộc phát

Definition

Làm điều gì đó đột ngột, không chuẩn bị trước mà chỉ vì cảm xúc nhất thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng với 'on the'. Ám chỉ hành động tự phát, không phù hợp cho những quyết định lớn hay đã chuẩn bị kỹ.

Examples

We went to the beach on the spur of the moment.

Chúng tôi đã đến bãi biển một cách **ngẫu hứng**.

She bought the dress on the spur of the moment.

Cô ấy đã mua chiếc váy **ngẫu hứng**.

They decided to travel on the spur of the moment.

Họ đã quyết định đi du lịch **bộc phát**.

It was a spur of the moment idea to get ice cream after dinner.

Việc đi ăn kem sau bữa tối là một ý tưởng **ngẫu hứng**.

Sometimes the best adventures happen spur of the moment.

Đôi khi những chuyến phiêu lưu tuyệt nhất xảy ra **ngẫu hứng**.

He invited everyone over for dinner spur of the moment, so nothing was prepared.

Anh ấy mời mọi người đến ăn tối **ngẫu hứng**, nên chẳng có gì chuẩn bị sẵn.