"sprucing" in Vietnamese
Definition
Làm cho vật hoặc người trông gọn gàng, sạch sẽ hoặc hấp dẫn hơn bằng cách dọn dẹp, sắp xếp hoặc trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'up' như 'sprucing up'. Dùng cho việc cải thiện nhỏ, chỉnh trang, không dùng cho sửa chữa lớn hay hỏng hóc nặng.
Examples
She is sprucing the living room for the guests.
Cô ấy đang **chỉnh trang** phòng khách để đón khách.
He spent the morning sprucing his car.
Anh ấy đã dành buổi sáng để **làm gọn gàng** chiếc xe của mình.
I am sprucing my outfit for the party tonight.
Tôi đang **làm đẹp** bộ đồ của mình cho bữa tiệc tối nay.
We were busy sprucing up the yard before the barbecue.
Chúng tôi đã bận **chỉnh trang** sân vườn trước buổi tiệc nướng.
She’s really been sprucing herself lately for her new job.
Dạo này cô ấy **chỉnh chu** bản thân cho công việc mới.
The company has been sprucing its image to attract new clients.
Công ty đang **chỉnh sửa** hình ảnh để thu hút khách hàng mới.