Herhangi bir kelime yazın!

"spruce up" in Vietnamese

tân tranglàm đẹp

Definition

Khiến một thứ hoặc ai đó trông sạch sẽ, gọn gàng hoặc hấp dẫn hơn bằng cách dọn dẹp hoặc trang trí nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp trang trí nhẹ, dọn dẹp nhanh cho phòng, nhà, người, quần áo... Không dùng cho sửa chữa lớn hay thay đổi hoàn toàn.

Examples

We need to spruce up the living room before guests arrive.

Chúng ta cần **tân trang** lại phòng khách trước khi khách đến.

She likes to spruce up her clothes with colorful scarves.

Cô ấy thích **làm đẹp** quần áo bằng những chiếc khăn nhiều màu.

Let’s spruce up the garden this weekend.

Cuối tuần này chúng ta **tân trang** lại khu vườn nhé.

He managed to spruce up his old car so it looked brand new.

Anh ấy đã **làm đẹp** chiếc xe cũ của mình trông như mới.

A little paint can really spruce up the whole place.

Chỉ cần chút sơn là có thể **tân trang** cả căn phòng.

I like to spruce up my desk whenever I get bored with it.

Tôi thích **làm đẹp** bàn làm việc mỗi khi thấy chán.