Herhangi bir kelime yazın!

"spring to your defense" in Vietnamese

nhanh chóng bảo vệlập tức bênh vực

Definition

Khi ai đó bị chỉ trích hoặc tấn công, nhanh chóng hành động để bảo vệ hoặc ủng hộ người đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho trường hợp bảo vệ về mặt cảm xúc hoặc xã hội, không phải phòng thủ vật lý; thường nói 'nhanh chóng bảo vệ ai đó'.

Examples

My friend always springs to my defense if someone is rude to me.

Bạn tôi luôn **nhanh chóng bảo vệ tôi** nếu ai đó thô lỗ với tôi.

When the teacher blamed Tom, his classmates sprang to his defense.

Khi giáo viên đổ lỗi cho Tom, các bạn cùng lớp đã **lập tức bênh vực cậu ấy**.

Her brother sprang to her defense during the argument.

Anh trai cô ấy đã **nhanh chóng bảo vệ cô** trong cuộc tranh cãi.

Don’t worry, if anyone criticizes you, I’ll spring to your defense.

Đừng lo, nếu ai đó chỉ trích bạn, tôi sẽ **nhanh chóng bảo vệ bạn**.

I was surprised how quickly Sarah sprang to Mark's defense in the meeting.

Tôi ngạc nhiên về việc Sarah đã **lập tức bênh vực Mark** nhanh như thế nào trong cuộc họp.

Whenever someone blames him, his neighbors instantly spring to his defense.

Bất cứ khi nào ai đó đổ lỗi cho anh ấy, hàng xóm của anh ấy sẽ **ngay lập tức bảo vệ anh ấy**.