Herhangi bir kelime yazın!

"spring for" in Vietnamese

baotrả tiền cho (ai đó, như một món quà)

Definition

Chi trả cho ai đó, nhất là như một sự đãi hoặc món quà, thường thể hiện sự hào phóng hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Spring for’ là thành ngữ tiếng Anh Mỹ, dùng trong tình huống thân mật khi ai đó trả tiền cho người khác, không có nghĩa là 'nhảy'. Thường gặp với bữa ăn, quà tặng, vé.

Examples

I will spring for pizza tonight.

Tối nay tôi sẽ **đãi** pizza.

She sprang for movie tickets for everyone.

Cô ấy đã **bao** vé xem phim cho mọi người.

My dad always springs for dessert when we go out.

Bố tôi luôn **bao** món tráng miệng mỗi khi chúng tôi đi ăn ngoài.

Don’t worry about the bill—I'll spring for it.

Đừng lo về hóa đơn—tôi sẽ **bao**.

She really sprang for a fancy gift this year.

Năm nay cô ấy thực sự **bao** một món quà sang trọng.

The boss said he'd spring for drinks after work.

Sếp nói sẽ **bao** đồ uống sau giờ làm.