Herhangi bir kelime yazın!

"sprig" in Vietnamese

nhánh nhỏcành non

Definition

Một cành nhỏ, thường có lá hoặc hoa, từ cây. Thường dùng để chỉ phần thảo mộc nhỏ trong nấu ăn hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho các loại rau thơm, thảo mộc nhỏ (như 'a sprig of mint'), không dùng cho cành gỗ lớn. Xuất hiện nhiều trong nấu ăn hoặc trang trí.

Examples

Add a sprig of mint to your tea.

Thêm một **nhánh nhỏ** bạc hà vào trà của bạn.

She wore a sprig of flowers in her hair.

Cô ấy cài một **nhánh nhỏ** hoa lên tóc.

There is a sprig of parsley on the plate.

Có một **nhánh nhỏ** ngò tây trên đĩa.

Garnish the soup with a fresh sprig of thyme for flavor.

Trang trí món súp bằng một **nhánh nhỏ** xạ hương tươi để tăng hương vị.

He picked a sprig of lavender from the garden for her.

Anh ấy hái một **nhánh nhỏ** hoa oải hương từ vườn cho cô ấy.

Just toss in a sprig of rosemary; you don’t need to chop it up.

Chỉ cần thả vào một **nhánh nhỏ** hương thảo; không cần cắt nhỏ đâu.