Herhangi bir kelime yazın!

"spread your legs" in Vietnamese

dang rộng chândang chân

Definition

Di chuyển hai chân ra xa nhau sang hai bên. Thường dùng khi tập thể dục, khám bệnh hoặc ngồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, y tế hoặc hướng dẫn. Nếu dùng trong hoàn cảnh khác có thể bị hiểu nhầm với nghĩa nhạy cảm, nên thận trọng.

Examples

Please spread your legs and touch your toes.

Vui lòng **dang rộng chân** và chạm vào các ngón chân.

The doctor asked me to spread my legs during the exam.

Bác sĩ yêu cầu tôi **dang chân** ra khi khám.

Stand up and spread your legs shoulder-width apart.

Đứng dậy và **dang chân** rộng bằng vai.

Some people find it uncomfortable to spread their legs in public.

Một số người cảm thấy không thoải mái khi **dang chân** nơi công cộng.

To do this stretch properly, spread your legs as wide as you can.

Để thực hiện động tác này đúng, hãy **dang chân** rộng nhất có thể.

He sat down, relaxed, and just spread his legs out in front of him.

Anh ấy ngồi xuống, thư giãn và **dang chân** ra trước mặt.