"spread to" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó như bệnh, thông tin hoặc vật chất di chuyển lan từ nơi này sang nơi khác hoặc từ người này sang người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bệnh, tin đồn, xu hướng hoặc lửa lan rộng. Theo sau thường là nơi đến (ví dụ: 'lan ra các thành phố khác'). Không dùng cho việc phết lên bề mặt (như bơ lên bánh mì).
Examples
The virus quickly spread to neighboring countries.
Vi-rút đã nhanh chóng **lan ra** các nước láng giềng.
The fire spread to the second floor.
Lửa đã **lan ra** tầng hai.
Rumors about the change spread to every department.
Tin đồn về sự thay đổi đã **lan ra** mọi phòng ban.
The new trend quickly spread to young people across the city.
Xu hướng mới nhanh chóng **lan ra** giới trẻ khắp thành phố.
When the leak wasn’t fixed, water spread to the living room.
Khi rò rỉ không được sửa, nước **lan ra** phòng khách.
News of their success quickly spread to other schools in the area.
Tin tức về thành công của họ nhanh chóng **lan ra** các trường khác trong khu vực.