"sprawl out" in Vietnamese
Definition
Ngồi hoặc nằm với tay chân duỗi ra một cách thoải mái hoặc không chú ý, thường chiếm nhiều không gian. Cũng có thể chỉ sự lan rộng ra nhiều hướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói khi miêu tả tư thế thư giãn, thoải mái (‘sprawl out on the couch’). Có thể nói về người hoặc vật (thành phố, không gian).
Examples
After school, he likes to sprawl out on the floor with his books.
Sau giờ học, cậu ấy thích **nằm duỗi ra** trên sàn với sách vở.
The cat likes to sprawl out in the sun.
Con mèo thích **nằm dài ra** dưới nắng.
Please don’t sprawl out on the whole couch.
Đừng **nằm duỗi ra** hết ghế sofa nhé.
After a long day, I just want to sprawl out and relax.
Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn **nằm duỗi ra** và nghỉ ngơi.
They all sprawled out on the grass at the park picnic.
Tất cả mọi người đều **nằm dài ra** trên cỏ khi đi picnic ở công viên.
The city began to sprawl out into the countryside as it grew.
Thành phố bắt đầu **lan rộng ra** vùng quê khi phát triển.