Herhangi bir kelime yazın!

"spot check" in Vietnamese

kiểm tra đột xuấtkiểm tra bất ngờ

Definition

Đây là một hình thức kiểm tra nhanh, được tiến hành đột ngột để xác định xem mọi việc có đúng quy định, sạch sẽ hoặc đang thực hiện đúng không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở nơi làm việc, trường học hoặc môi trường nghiêm túc. 'do a spot check' nghĩa là kiểm tra bất ngờ; khác kiểm tra toàn diện là kiểm tra kỹ lưỡng.

Examples

The teacher did a spot check of students' homework.

Giáo viên đã tiến hành **kiểm tra đột xuất** bài tập về nhà của học sinh.

We had a spot check at work this morning.

Sáng nay ở chỗ làm, chúng tôi có **kiểm tra đột xuất**.

Health inspectors often do spot checks in restaurants.

Thanh tra y tế thường xuyên thực hiện **kiểm tra đột xuất** ở nhà hàng.

Surprise, they're doing a spot check on your desk today!

Bất ngờ nhé, hôm nay họ sẽ **kiểm tra đột xuất** bàn làm việc của bạn!

The airport does spot checks to keep everyone safe.

Sân bay thực hiện **kiểm tra đột xuất** để đảm bảo an toàn cho mọi người.

If you keep your area tidy, a spot check won't stress you out.

Nếu bạn giữ khu vực của mình gọn gàng thì **kiểm tra đột xuất** sẽ không làm bạn lo lắng.