Herhangi bir kelime yazın!

"spooning" in Vietnamese

nằm ôm lưng nhauspooning

Definition

Hai người nằm nghiêng, người này áp sát trước vào lưng người kia như hai cái thìa chồng lên nhau, thường thể hiện sự thân mật hoặc an ủi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong hoàn cảnh trang trọng, thường chỉ dành cho các cặp đôi hoặc người thân thiết. Không liên quan đến cái thìa.

Examples

They were spooning on the couch while watching a movie.

Họ đã **nằm ôm lưng nhau** trên ghế sofa khi xem phim.

Spooning is a common way for couples to sleep together.

**Nằm ôm lưng nhau** là cách ngủ phổ biến của các cặp đôi.

After a long day, we enjoy spooning before falling asleep.

Sau một ngày dài, chúng tôi thích **nằm ôm lưng nhau** trước khi ngủ.

Some people say spooning makes them feel safer and more relaxed.

Một số người nói rằng **nằm ôm lưng nhau** giúp họ cảm thấy an toàn và thư giãn hơn.

On cold nights, nothing beats spooning under a warm blanket.

Vào đêm lạnh, chẳng gì tuyệt bằng **nằm ôm lưng nhau** dưới chăn ấm.

He joked that their favorite weekend activity was just spooning for hours.

Anh ấy đùa rằng hoạt động cuối tuần yêu thích của họ chỉ là **nằm ôm lưng nhau** hàng giờ liền.