Herhangi bir kelime yazın!

"spool" in Vietnamese

ống chỉcuộn

Definition

Ống chỉ hoặc cuộn là vật hình trụ dùng để cuốn chỉ, dây, phim hoặc vật liệu tương tự quanh nó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ống chỉ’ dùng cho chỉ, ‘cuộn’ cho băng, dây hoặc phim. Đừng nhầm với ‘con lăn’, vì ‘spool’ nhỏ hơn và chuyên dụng hơn.

Examples

I need a spool of thread to fix my shirt.

Tôi cần một **ống chỉ** chỉ để vá áo.

The spool is empty; there is no more tape left.

**Ống chỉ** đã hết; không còn băng nữa.

She wound the ribbon around a spool.

Cô ấy quấn ruy băng quanh một **ống chỉ**.

Can you hand me that spool over there?

Bạn đưa cho tôi cái **ống chỉ** kia được không?

When the spool runs out, just replace it with a new one.

Khi **ống chỉ** hết, chỉ cần thay cái mới vào.

We found an old film spool in my grandfather’s attic.

Chúng tôi tìm thấy một **cuộn** phim cũ trên gác mái của ông ngoại tôi.