"spoof" in Indonesian
Definition
Một sự bắt chước hài hước, thường là phim hoặc kiểu cách, để gây cười. Ngoài ra, còn chỉ những hành động giả mạo, đặc biệt là trong công nghệ.
Usage Notes (Indonesian)
'spoof' thường dùng trong bối cảnh hài hoặc công nghệ. 'spoof email' nghĩa là email giả mạo. Khác với 'parody', 'spoof' có thể mang tính lừa đảo.
Examples
They made a funny spoof of a famous movie.
Họ đã thực hiện một **chế nhạo** hài hước về một bộ phim nổi tiếng.
Be careful with spoof emails asking for your password.
Hãy cẩn trọng với những email **giả mạo** yêu cầu mật khẩu của bạn.
The cartoon is a spoof of superhero stories.
Bộ phim hoạt hình đó là một **chế nhạo** truyện siêu anh hùng.
That movie isn’t serious—it’s a hilarious spoof!
Bộ phim đó không nghiêm túc—nó là một **chế nhạo** hài hước!
Someone tried to spoof my phone number and send fake messages.
Ai đó đã cố **giả mạo** số điện thoại của tôi và gửi tin nhắn giả.
They did a clever spoof on the latest tech trends during the show.
Họ đã làm một **chế nhạo** thông minh về xu hướng công nghệ mới nhất trong chương trình.