"sponge" in Vietnamese
Definition
Miếng bọt biển là vật liệu mềm, nhẹ, nhiều lỗ nhỏ, có khả năng thấm nước, thường dùng để lau chùi hoặc rửa sạch. Ngoài ra, 'bọt biển' cũng là tên chỉ sinh vật biển có cấu trúc tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu chỉ vật dụng lau rửa như 'miếng bọt biển nhà bếp', 'bọt biển tắm'. 'Sponge cake' là loại bánh xốp mềm. Khi là động từ, có nghĩa dùng bọt biển lau/nhúng, hoặc nghĩa bóng là ăn bám ai đó.
Examples
I need a sponge to wash these dishes.
Tôi cần một **miếng bọt biển** để rửa đống bát này.
The sponge is full of water.
**Miếng bọt biển** này đầy nước rồi.
She cleaned the table with a sponge.
Cô ấy đã làm sạch bàn bằng **miếng bọt biển**.
Can you grab a fresh sponge? This one smells weird.
Bạn lấy giúp mình **miếng bọt biển** mới được không? Cái này có mùi lạ quá.
That cake is so soft, it's almost like a sponge.
Bánh đó mềm đến mức giống như **bọt biển** vậy.
He's been sponging off his brother for months instead of finding a job.
Anh ta **ăn bám** anh trai mình mấy tháng rồi thay vì đi làm.