"sponge off" in Vietnamese
Definition
Thường xuyên nhận tiền, đồ ăn hoặc sự giúp đỡ từ ai đó mà không đáp lại; sống nhờ vào người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này không trang trọng, có nghĩa tiêu cực nhẹ, thường nói về người trưởng thành dựa dẫm vào gia đình hoặc bạn bè. Sử dụng dạng 'sponge off someone'. Đừng nhầm với miếng bọt biển rửa chén.
Examples
He always sponges off his friends for lunch.
Anh ấy lúc nào cũng **ăn bám** bạn bè để được mời cơm trưa.
Some students sponge off their parents during college.
Một số sinh viên đại học **ăn bám** bố mẹ trong thời gian đi học.
Stop trying to sponge off me and get a job!
Đừng **ăn bám** tôi nữa, hãy đi tìm việc đi!
I can’t believe he’s still sponging off his parents at 30.
Không thể tin nổi anh ta 30 tuổi rồi mà vẫn còn **ăn bám** bố mẹ.
She’s always looking for ways to sponge off other people.
Cô ấy lúc nào cũng tìm cách để **ăn bám** người khác.
You can't just sponge off your roommates and expect them not to notice.
Bạn không thể chỉ **ăn bám** các bạn cùng phòng mà nghĩ họ không để ý đâu.