"sponge off of" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc nhận tiền, thức ăn hay sự giúp đỡ từ người khác mà không cố gắng tự lực hay đền đáp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, thường mang nghĩa tiêu cực. Chỉ dùng cho người sống hoàn toàn dựa vào người khác lâu dài, không phải nhận giúp đỡ ngắn hạn.
Examples
He always sponges off of his parents instead of getting a job.
Anh ấy luôn **ăn bám** bố mẹ mà không chịu đi làm.
Stop trying to sponge off of your friends and pay your own way.
Đừng **ăn bám** bạn nữa, hãy tự trả tiền đi.
She doesn’t want to sponge off of anyone; she works hard for her money.
Cô ấy không muốn **ăn bám** ai, cô ấy làm việc chăm chỉ kiếm tiền.
Jake’s been sponging off of his roommate for months and never pays for anything.
Jake đã **ăn bám** bạn cùng phòng nhiều tháng liền mà không bao giờ trả gì.
“Don’t let your brother sponge off of you. Set some boundaries.”
Đừng để em trai bạn **ăn bám** bạn. Hãy đặt ra giới hạn.
I can’t believe she keeps sponging off of us after everything we’ve done for her.
Không thể tin được cô ấy vẫn **ăn bám** chúng ta dù chúng ta đã làm cho cô ấy rất nhiều.