"spoilt" in Vietnamese
Definition
Từ này mô tả người (thường là trẻ em) được nuông chiều quá mức và cư xử không tốt, hoặc dùng chỉ thức ăn bị hỏng không dùng được nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
'spoilt' là cách viết kiểu Anh, 'spoiled' là kiểu Mỹ. Thường dùng cho trẻ em ('spoilt child'), cũng có thể dùng cho người lớn. Với thức ăn, nghĩa là đã hỏng, không ăn được. Không dùng để nói đến việc đối xử tốt.
Examples
The milk is spoilt and smells bad.
Sữa này đã **bị hỏng** và có mùi khó chịu.
She is a spoilt child who always gets her way.
Cô bé là một đứa trẻ **hư hỏng**, lúc nào cũng được như ý.
Don't eat the spoilt fruit.
Đừng ăn trái cây **bị hỏng**.
He acts so spoilt when his parents are around.
Anh ấy hành động rất **hư hỏng** khi có bố mẹ ở bên.
This cheese is spoilt—better throw it away.
Phô mai này đã **bị hỏng**, nên bỏ đi thì hơn.
Some people think kids today are too spoilt by technology.
Một số người cho rằng trẻ con ngày nay quá **hư hỏng** vì công nghệ.