"spoilt for choice" in Vietnamese
Definition
Có quá nhiều lựa chọn hấp dẫn đến mức khó quyết định chọn cái nào. Thường gặp khi mua sắm, ăn uống hay giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho trường hợp vui vẻ, không dùng khi quyết định nghiêm túc. Thường gặp với mua sắm, ăn uống, giải trí.
Examples
With so many ice cream flavors, I'm spoilt for choice.
Có quá nhiều vị kem, tôi thực sự **quá nhiều lựa chọn**.
The new mall has so many stores, you'll be spoilt for choice.
Trung tâm thương mại mới có quá nhiều cửa hàng, bạn sẽ **quá nhiều lựa chọn** đấy.
There are so many books to read, I'm spoilt for choice.
Có quá nhiều sách để đọc, tôi **quá nhiều lựa chọn**.
Honestly, we were spoilt for choice at the restaurant last night.
Thật sự, tối qua ở nhà hàng chúng tôi **quá nhiều lựa chọn**.
When it comes to streaming movies, viewers are spoilt for choice these days.
Khi nói đến xem phim trực tuyến, khán giả bây giờ **quá nhiều lựa chọn**.
You’ll be spoilt for choice if you go shopping in this city!
Nếu bạn đi mua sắm ở thành phố này, chắc chắn bạn sẽ **quá nhiều lựa chọn**!