Herhangi bir kelime yazın!

"spoiling for a fight" in Vietnamese

đang sẵn sàng gây sựmuốn gây chuyện

Definition

Muốn gây gổ hoặc tranh cãi với người khác, thường do tức giận hoặc cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn tả người luôn muốn gây chuyện, không nhất thiết là đánh nhau mà có thể là tranh cãi. Có thể dùng với các cụm từ như 'trông có vẻ…'.

Examples

He was spoiling for a fight after the bad news.

Sau tin xấu, anh ấy **muốn gây chuyện**.

She looked like she was spoiling for a fight all evening.

Cô ấy trông **muốn gây chuyện** suốt cả buổi tối.

If you're spoiling for a fight, this isn't the place.

Nếu bạn đang **sẵn sàng gây sự**, thì đây không phải chỗ để làm vậy.

After a long, stressful day, he's always spoiling for a fight—even over small things.

Sau một ngày dài đầy căng thẳng, anh ấy luôn **muốn gây chuyện**—dù chỉ vì chuyện nhỏ.

Don't talk to her right now—she's spoiling for a fight with anyone who comes near.

Đừng nói chuyện với cô ấy lúc này—cô ấy **muốn gây sự** với bất cứ ai đến gần.

You can tell he's spoiling for a fight from the way he keeps glaring at everyone.

Nhìn cách anh ấy cứ lườm mọi người, bạn sẽ biết anh ấy **muốn gây chuyện**.