Herhangi bir kelime yazın!

"spoiled rotten" in Vietnamese

được nuông chiều quá mức

Definition

Chỉ người (thường là trẻ em) được chiều chuộng, cho quá nhiều thứ đến mức trở nên đòi hỏi và không biết ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang tính chê trách. Chủ yếu nói về trẻ em, đôi khi cả người lớn. Mạnh hơn 'spoiled'. Không dùng cho thức ăn.

Examples

He is spoiled rotten by his grandparents.

Ông bà đã **nuông chiều quá mức** cậu ấy.

That child is spoiled rotten and never says thank you.

Đứa trẻ đó được **nuông chiều quá mức** và không bao giờ cảm ơn.

The dog is spoiled rotten with treats and toys.

Con chó đó được **nuông chiều quá mức** với đồ ăn vặt và đồ chơi.

She used to be spoiled rotten, but college taught her some responsibility.

Cô ấy từng được **nuông chiều quá mức**, nhưng đại học đã dạy cô ấy biết sống có trách nhiệm hơn.

Honestly, their kids are spoiled rotten—they get whatever they want.

Thật lòng mà nói, con cái họ **được nuông chiều quá mức**—chúng muốn gì được nấy.

If you ask me, our cat is spoiled rotten and knows it!

Theo tôi, con mèo nhà mình **được nuông chiều quá mức** và nó biết rõ điều đó!