Herhangi bir kelime yazın!

"spluttering" in Vietnamese

lách táchnói lắp bắp (vì xúc động)

Definition

Phát ra tiếng kêu lách tách liên tục hoặc nói lắp bắp do hồi hộp, bất ngờ hoặc tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả tiếng động (máy móc, dầu nóng, mưa) hoặc khi ai đó nói lắp vì cảm xúc mạnh. Biểu cảm hơn so với 'stuttering'.

Examples

The engine was spluttering and wouldn't start.

Động cơ **lách tách** mà không chịu nổ máy.

He started spluttering when he heard the bad news.

Anh ấy bắt đầu **nói lắp bắp** khi nghe tin xấu.

The frying pan was spluttering with hot oil.

Chảo dầu nóng **lách tách** liên tục.

"What?" she asked, spluttering with surprise.

"Gì cơ?" cô ấy hỏi, **lắp bắp vì ngạc nhiên**.

He was spluttering with anger, unable to finish his sentence.

Anh ấy **nói lắp bắp vì tức giận**, không nói thành câu nổi.

Rain kept spluttering against the window all night long.

Mưa cả đêm **lách tách** vào cửa sổ.