Herhangi bir kelime yazın!

"split hairs" in Vietnamese

xét nét từng chi tiết nhỏbắt bẻ tiểu tiết

Definition

Tập trung hoặc tranh luận về chi tiết nhỏ, thường là không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính không trang trọng, thường dùng để phê bình ai đó khi họ quá để ý chi tiết nhỏ thay vì tổng thể.

Examples

Let's not split hairs about who forgot to turn off the lights.

Chúng ta đừng **xét nét từng chi tiết nhỏ** về việc ai quên tắt đèn nữa.

There's no need to split hairs; both answers are correct.

Không cần phải **bắt bẻ tiểu tiết** đâu; cả hai câu trả lời đều đúng.

Stop splitting hairs and make a decision.

Ngừng **xét nét từng chi tiết nhỏ** đi và hãy ra quyết định.

Are we really going to split hairs about this tiny mistake?

Chúng ta thực sự sẽ **bắt bẻ tiểu tiết** về lỗi nhỏ này sao?

I wish you wouldn't split hairs every time we disagree.

Giá mà bạn đừng **xét nét từng chi tiết nhỏ** mỗi khi chúng ta bất đồng.

The boss hates it when people split hairs during meetings instead of finding solutions.

Sếp ghét việc mọi người **bắt bẻ tiểu tiết** trong các cuộc họp thay vì tìm giải pháp.