Herhangi bir kelime yazın!

"splinter off" in Vietnamese

tách ratách khỏi

Definition

Rời khỏi một nhóm lớn hoặc tổ chức để tạo thành một nhóm nhỏ, riêng biệt. Thường dùng khi có bất đồng và nhóm chia tách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho nhóm, tổ chức tách ra do bất đồng ('splinter off from'). Không dùng với vật thể. Có thể thay bằng 'split off'.

Examples

Some members decided to splinter off and form a new club.

Một số thành viên quyết định **tách ra** và thành lập câu lạc bộ mới.

The company splintered off after a big disagreement.

Công ty đã **tách ra** sau một cuộc bất đồng lớn.

A small group splintered off from the main organization.

Một nhóm nhỏ đã **tách ra** khỏi tổ chức chính.

After years of debate, several activists finally splintered off to start their own movement.

Sau nhiều năm tranh luận, một số nhà hoạt động cuối cùng cũng **tách ra** để khởi động phong trào riêng.

Political parties often splinter off when leaders can't agree on key issues.

Các đảng chính trị thường **tách ra** khi các lãnh đạo không đồng ý về vấn đề then chốt.

We used to work together, but a few people splintered off and started their own business last year.

Chúng tôi từng làm việc cùng nhau, nhưng một vài người đã **tách ra** và bắt đầu kinh doanh riêng năm ngoái.