Herhangi bir kelime yazın!

"splicing" in Vietnamese

nối ghépsplicing

Definition

Nối ghép là quá trình kết nối hai vật như dây thừng, dây điện hoặc mảnh phim để tạo thành một khối liên tục. Thuật ngữ này thường dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Splicing' thường gặp trong cụm từ kĩ thuật như 'gene splicing', 'cable splicing', 'film splicing'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Splicing two ropes makes a longer, stronger rope.

**Nối ghép** hai sợi dây thừng sẽ cho ra một sợi dây dài và chắc hơn.

He learned about splicing wires in his electronics class.

Anh ấy đã học về **nối ghép** dây điện trong lớp điện tử.

Splicing film strips was common before digital editing.

Trước khi chỉnh sửa số hóa, **nối ghép** các đoạn phim là việc phổ biến.

Modern genetics often uses splicing to modify DNA and create new traits.

Di truyền học hiện đại thường dùng **nối ghép** để chỉnh sửa DNA và tạo đặc điểm mới.

After splicing the cables, make sure every connection is secure.

Sau khi **nối ghép** cáp, hãy đảm bảo tất cả các mối nối đều chắc chắn.

Video editors once spent hours splicing scenes together by hand.

Ngày trước, biên tập viên video thường mất hàng giờ **nối ghép** các cảnh bằng tay.